Trong lĩnh vực thi công, thiết kế nội thất văn phòng, có rất nhiều thuật ngữ chuyên môn khiến chủ doanh nghiệp hoặc người lần đầu làm dự án dễ bối rối. Từ bản vẽ, vật liệu, kết cấu cho đến hạng mục hoàn thiện, mỗi khái niệm đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, tiến độ và chất lượng không gian làm việc. Việc hiểu đúng thuật ngữ trong thiết kế thi công văn phòng giúp bạn trao đổi hiệu quả với đơn vị thiết kế, tránh sai sót và kiểm soát dự án một cách chủ động hơn.
Nội dung bài viết
1. Thuật ngữ cơ bản trong bản vẽ thiết kế văn phòng
1.1. Layout
Layout là bản bố trí mặt bằng tổng thể, thể hiện vị trí của bàn ghế, phòng họp, khu làm việc chung, pantry, lối đi và không gian chức năng. Đây là bản vẽ giúp chủ doanh nghiệp hình dung sơ bộ không gian trước khi thi công, đồng thời là cơ sở để các bộ môn khác triển khai.
1.2. Concept
Concept là phong cách thiết kế chủ đạo của văn phòng. Có thể là hiện đại, tối giản, công nghiệp hay mang màu sắc thương hiệu. Concept định hướng toàn bộ màu sắc, vật liệu, ánh sáng và trải nghiệm không gian.
1.3. 2D Design
Thuật ngữ trong thiết kế thi công văn phòng – bản vẽ 2D dùng để thể hiện kích thước, ký hiệu nội thất, đường đi và vị trí bố trí các hạng mục. Đây là bản vẽ quan trọng để tính toán diện tích, phân chia không gian hợp lý.
1.4. 3D Design
3D là bản phối cảnh mô phỏng không gian hoàn chỉnh với ánh sáng, vật liệu và màu sắc. Nhờ 3D, chủ đầu tư có thể hình dung văn phòng sau khi hoàn thiện, từ đó điều chỉnh trước khi thi công.

Thuật ngữ trong bản vẽ thiết kế văn phòng
Xem thêm: Tiêu chuẩn thiết kế diện tích văn phòng làm việc
2. Thuật ngữ liên quan đến vật liệu và hạng mục thi công
2.1. Partition
Partition là vách ngăn dùng để chia các khu vực: phòng họp, phòng giám đốc, khu làm việc chung. Vách có thể bằng kính cường lực, thạch cao, gỗ MDF, nhôm kính hoặc panel tiêu âm, tùy yêu cầu về thẩm mỹ và cách âm.
2.2. Trần thạch cao – trần hở – trần kỹ thuật
Ba loại trần phổ biến trong văn phòng:
- Trần thạch cao: phẳng, thẩm mỹ cao, che được hệ thống kỹ thuật.
- Trần hở: dùng gỗ, kim loại hoặc thanh trang trí; tạo điểm nhấn.
- Trần kỹ thuật để lộ dầm và hệ thống MEP theo phong cách công nghiệp.
2.3. Sàn vinyl – sàn gỗ – thảm trải sàn
Ba vật liệu sàn được sử dụng nhiều nhất:
- Thảm tạo cảm giác ấm và giảm tiếng ồn.
- Gỗ công nghiệp mang lại sự sang trọng.
- Vinyl bền, chống nước và chi phí hợp lý.
Việc chọn vật liệu phù hợp giúp tối ưu ngân sách và tăng tuổi thọ công trình.
2.4. MEP
MEP bao gồm hệ thống điện (M), hệ thống thông gió – điều hòa (E) và hệ thống cấp thoát nước (P). Đây là bộ phận quan trọng nhất trong thi công, ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành văn phòng sau này.

Thuật ngữ liên quan đến vật liệu và hạng mục thi công
3. Thuật ngữ trong quy trình thi công văn phòng
3.1. BOQ
Thuật ngữ trong thiết kế thi công văn phòng BOQ (Bill of Quantities) là bảng khối lượng chi tiết cho từng hạng mục thi công. BOQ giúp chủ đầu tư nắm được chi phí và so sánh báo giá giữa các đơn vị khác nhau.
3.2. Hồ sơ shopdrawing
Là bản vẽ chi tiết do nhà thầu cung cấp, thể hiện cách thi công thực tế ngoài công trình: kích thước nội thất, vị trí lắp dựng, cấu tạo vật liệu… Shopdrawing giúp hạn chế sai sót trước khi thi công.
3.3. As-built
As-built là bản vẽ hoàn công ghi lại đúng thực trạng công trình sau thi công. Khi có sự cố cần bảo trì, as-built chính là tài liệu quan trọng nhất để kỹ thuật truy vết và xử lý.
3.4. Deadline – tiến độ thi công
Thuật ngữ trong thiết kế thi công văn phòng thì deadline – tiến độ thể hiện thời gian cần thiết cho từng giai đoạn: phá dỡ, thi công trần tường sàn, lắp MEP, hoàn thiện nội thất. Văn phòng thường có deadline gấp, nên tối ưu tiến độ là yếu tố then chốt.

Thuật ngữ trong quy trình thi công văn phòng
Xem thêm: Thiết kế văn phòng sáng tạo – Xu hướng kiến tạo không gian làm việc đột phá
4. Thuật ngữ về tiêu chuẩn và chất lượng không gian làm việc
4.1. Acoustic – cách âm
Acoustic đề cập đến khả năng giảm âm, hạn chế tiếng ồn giữa các khu vực. Đây là yếu tố rất quan trọng cho phòng họp, phòng giám đốc hoặc khu sáng tạo.
4.2. Ergonomics
Ergonomics là khoa học thiết kế không gian và nội thất phù hợp với tư thế và thói quen của con người. Ghế công thái học, bàn có chiều cao phù hợp và ánh sáng đạt chuẩn giúp nhân viên làm việc thoải mái hơn.
4.3. Lighting
Lighting là thiết kế ánh sáng trong văn phòng. Ánh sáng tốt giúp nâng cao năng suất làm việc, giảm mỏi mắt và tạo cảm giác dễ chịu. Các văn phòng hiện đại ưu tiên kết hợp ánh sáng tự nhiên và đèn LED tiết kiệm năng lượng.
Hệ thống thuật ngữ trong thiết kế thi công văn phòng rất đa dạng, nhưng khi hiểu được những khái niệm cơ bản, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc trao đổi với đội ngũ thiết kế, theo dõi tiến độ và kiểm soát chi phí. Việc nắm rõ các thuật ngữ như layout, concept, MEP, partition, shopdrawing hay BOQ giúp quá trình triển khai dự án trở nên minh bạch và hạn chế sai sót. Dù bạn là chủ doanh nghiệp, quản lý dự án hay người phụ trách văn phòng, việc trang bị những kiến thức này sẽ giúp quá trình xây dựng không gian làm việc trở nên hiệu quả hơn và đạt được đúng mong muốn.
Vspace Design chuyên thiết kế thi công văn phòng: 0911.727.997












